DÀNH CHO BA MẸ & THẦY CÔ
🖨️ Tạo Worksheet
Chọn loại phiếu, chỉnh vài lựa chọn là có ngay phiếu bài tập để in cho bé — hoàn toàn miễn phí.
KATKIDPhép cộng
1)
33
+ 63
2)
82
+ 97
3)
75
+ 20
4)
44
+ 41
5)
17
+ 32
6)
28
+ 85
7)
10
+ 34
8)
81
+ 19
9)
40
+ 38
10)
87
+ 26
11)
92
+ 45
12)
78
+ 95
KATKIDPhép trừ
1)
63
− 33
2)
97
− 82
3)
75
− 20
4)
44
− 41
5)
32
− 17
6)
85
− 28
7)
34
− 10
8)
81
− 19
9)
40
− 38
10)
87
− 26
11)
92
− 45
12)
95
− 78
KATKIDPhép nhân
1)
33
× 63
2)
82
× 97
3)
75
× 20
4)
44
× 41
5)
17
× 32
6)
28
× 85
7)
10
× 34
8)
81
× 19
9)
40
× 38
10)
87
× 26
11)
92
× 45
12)
78
× 95
KATKIDPhép chia
1)
24
÷ 4
2)
72
÷ 8
3)
14
÷ 7
4)
20
÷ 5
5)
6
÷ 2
6)
24
÷ 3
7)
8
÷ 8
8)
12
÷ 4
9)
16
÷ 8
10)
36
÷ 9
11)
12
÷ 2
12)
32
÷ 8
KATKIDBộ số cộng & trừ
1)
+ =
+ =
− =
− =
2)
+ =
+ =
− =
− =
3)
+ =
+ =
− =
− =
KATKIDBộ số nhân & chia
1)
× =
× =
÷ =
÷ =
2)
× =
× =
÷ =
÷ =
3)
× =
× =
÷ =
÷ =
KATKIDSố chẵn hay lẻ
1)33 =
2)63 =
3)82 =
4)97 =
5)75 =
6)20 =
7)44 =
8)41 =
KATKIDÔ chữ
123456
Hàng ngang
1. Con vật gáy ò ó o buổi sáng (2 chữ cái)
2. Con vật sống dưới nước, có vây (2 chữ cái)
3. Con vật nhỏ làm ra mật (3 chữ cái)
5. Con vật tai dài, thích ăn cà rốt (3 chữ cái)
6. Con vật có cánh đẹp, bay quanh hoa (4 chữ cái)
Hàng dọc
4. Con vật giữ nhà, kêu gâu gâu (3 chữ cái)
KATKIDTìm từ ẩn
KCTOPVEAOCÁHNƯOKĐHEHỎGCUNÓENHHDKỚEIDNSRAĐOBỚXÀXRBƯỚMQOOÁOGÀNAEHO
Tìm và khoanh tròn các từ sau:
CÁTHỎBƯỚMONGCHÓGÀ
KATKIDXáo chữ cái
1)ÊL
2)AƯD
3)ÁOT
4)OÀXI
5)MAC
KATKIDNối từ
Nối mỗi từ ở cột trái với từ đúng ở cột phải:
TRÊN
NẶNG
NÓNG
TO
CAO
THẤP
NHỎ
LẠNH
DƯỚI
NHẸ
KATKIDKiểm tra chính tả
Ba mẹ đọc từng từ, bé viết vào dòng kẻ bên dưới.
1.
2.
3.
4.
5.
6.
7.
8.
