GÓC TIẾNG TRUNG
Bé học chữ Hán
Mỗi chữ học qua 4 bước: nhận · học · luyện · viết ✍️

Chùm chữ 1
人头目眉鼻
0/20

Chùm chữ 2
耳口牙舌心
0/20

Chùm chữ 3
手足身一二
0/20

Chùm chữ 4
三四五六七
0/20

Chùm chữ 5
八九十马牛
0/20

Chùm chữ 6
羊鱼虫鸟天
0/20

Chùm chữ 7
日月云风雨
0/20

Chùm chữ 8
雪雷电田木
0/20

Chùm chữ 9
米果瓜禾苗
0/20

Chùm chữ 10
森林石亭花
0/20

Chùm chữ 11
草山叶竹水
0/20

Chùm chữ 12
土方圆尖大
0/20

Chùm chữ 13
小高长弓刀
0/20

Chùm chữ 14
勺面豆气分
0/20

Chùm chữ 15
半点出入里
0/20

Chùm chữ 16
外开关多少
0/20

Chùm chữ 17
上下弯直来
0/20

Chùm chữ 18
去吃喝吐立
0/20

Chùm chữ 19
坐走飞看问
0/20

Chùm chữ 20
哭笑车门井
0/20

Chùm chữ 21
伞包布皮书
0/20

Chùm chữ 22
画灯光衣裙
0/20

Chùm chữ 23
袜裤鞋帽毛
0/20

Chùm chữ 24
巾工厂灭火
0/20

Chùm chữ 25
灰尘家爷奶
0/20

Chùm chữ 26
妈爸哥弟姐
0/20

Chùm chữ 27
妹我你男女
0/20

Chùm chữ 28
前后左右东
0/20

Chùm chữ 29
西南北中
0/16
